tái ngũ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- (Về quân nhân đã xuất ngũ) trở lại phục vụ trong quân đội, thường là khi có lệnh động viên hoặc tình thế khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các cựu binh sẵn sàng tái ngũ khi Tổ quốc cần.
- Theo lệnh động viên, nhiều quân nhân dự bị đã phải tái ngũ.
- Ông ấy đã xuất ngũ được hai năm nhưng giờ lại nhận được giấy gọi tái ngũ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lệnh gọi tái ngũ": Chỉ mệnh lệnh chính thức từ cơ quan có thẩm quyền yêu cầu quân nhân dự bị hoặc đã xuất ngũ trở lại phục vụ.
- Lệnh gọi tái ngũ được ban hành trong tình hình chiến sự căng thẳng.
- "Đợt tái ngũ": Chỉ một đợt tuyển dụng hoặc gọi nhập ngũ lại một số lượng lớn quân nhân đã hoàn thành nghĩa vụ.
- Đợt tái ngũ này nhằm bổ sung quân số cho các đơn vị thiếu hụt.
Biến thể và từ gần giống
- Xuất ngũ (động từ): Rời khỏi quân ngũ, chấm dứt thời gian phục vụ tại ngũ.
- Sau ba năm phục vụ, anh ấy đã được xuất ngũ.
- Phục viên (động từ): (Cũ) Xuất ngũ, giải ngũ.
- Cụ ông là một sĩ quan đã phục viên từ lâu.
- Động viên (động từ): Tuyển lính hoặc huy động nhân lực, vật lực cho quân đội trong thời chiến hoặc tình trạng khẩn cấp.
- Chiến dịch động viên được tiến hành khẩn trương.
Từ đồng nghĩa
- Nhập ngũ trở lại: Có nghĩa tương tự, diễn đạt việc quay trở lại quân đội.
- Trở lại quân ngũ: Cụm từ mô tả hành động trở lại phục vụ trong quân đội.
Từ trái nghĩa
- Xuất ngũ: Rời khỏi biên chế quân đội.
- Giải ngũ: Chấm dứt nghĩa vụ quân sự (thường dùng cho hạ sĩ quan, binh sĩ).
- đgt. (Quân nhân đã xuất ngũ) trở lại phục vụ tại ngũ trong quân đội khi có lệnh động viên.